委署

wěi shǔ ủy thự

Hán Việt: ủy thự · Pinyin: wěi shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (thự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓擅离职守; 官署缺员时,委派其他官员代理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓擅离职守。 2.官署缺员时,委派其他官员代理。