委聚

wěi jù ủy tụ

Hán Việt: ủy tụ · Pinyin: wěi jù

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓄积,积聚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蓄积,积聚。