委至 wěi zhì · ủy chí Hán Việt: ủy chí · Pinyin: wěi zhì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 至 (chí)Pinyinwěi zhìHán Việtủy chíCấu tạo委 + 至 · ủy + chí nghĩa thành phần: ủy + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓周详亲切; 犹屡至。Tân Hoa Tự Điển 1.谓周详亲切。 2.犹屡至。