委致 wěi zhì · ủy trí Hán Việt: ủy trí · Pinyin: wěi zhì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 致 (trí)Pinyinwěi zhìHán Việtủy tríCấu tạo委 + 致 · ủy + trí nghĩa thành phần: ủy + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委至,屡至。Tân Hoa Tự Điển 1.委至,屡至。