委蛻 wěi tuì · ủy thuế Hán Việt: ủy thuế · Pinyin: wěi tuì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 蛻 (thuế)Pinyinwěi tuìHán Việtủy thuếCấu tạo委 + 蛻 · ủy + thuế nghĩa thành phần: ủy + thuế