委蛻

wěi tuì ủy thuế

Hán Việt: ủy thuế · Pinyin: wěi tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自然所付与的躯壳; 羽化; 用为死亡的婉词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自然所付与的躯壳。 2.羽化。 3.用为死亡的婉词。