委衣

wěi yī ủy y

Hán Việt: ủy y · Pinyin: wěi yī

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹垂衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹垂衣。