委裝 wěi zhuāng · ủy trang Hán Việt: ủy trang · Pinyin: wěi zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 裝 (trang)Pinyinwěi zhuāngHán Việtủy trangCấu tạo委 + 裝 · ủy + trang nghĩa thành phần: ủy + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放下行装。谓落脚,寄居。Tân Hoa Tự Điển 1.放下行装。谓落脚,寄居。