委裝 wěi zhuāng · ủy trang Hán Việt: ủy trang · Pinyin: wěi zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 裝 (trang)Pinyinwěi zhuāngHán Việtủy trangCấu tạo委 + 裝 · ủy + trang nghĩa thành phần: ủy + trang