委褐 wěi hè · ủy hạt Hán Việt: ủy hạt · Pinyin: wěi hè Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 褐 (hạt)Pinyinwěi hèHán Việtủy hạtCấu tạo委 + 褐 · ủy + hạt nghĩa thành phần: ủy + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱去民服。谓作官。Tân Hoa Tự Điển 1.脱去民服。谓作官。