委褻 wěi xiè · ủy tiết Hán Việt: ủy tiết · Pinyin: wěi xiè Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 褻 (tiết)Pinyinwěi xièHán Việtủy tiếtCấu tạo委 + 褻 · ủy + tiết nghĩa thành phần: ủy + tiết