委誠 wěi chéng · ủy thành Hán Việt: ủy thành · Pinyin: wěi chéng Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 誠 (thành)Pinyinwěi chéngHán Việtủy thànhCấu tạo委 + 誠 · ủy + thành nghĩa thành phần: ủy + thành