委謝 wěi xiè · ủy tạ Hán Việt: ủy tạ · Pinyin: wěi xiè Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 謝 (tạ)Pinyinwěi xièHán Việtủy tạCấu tạo委 + 謝 · ủy + tạ nghĩa thành phần: ủy + tạ