委誠 wěi chéng · ủy thành Hán Việt: ủy thành · Pinyin: wěi chéng Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 誠 (thành)Pinyinwěi chéngHán Việtủy thànhCấu tạo委 + 誠 · ủy + thành nghĩa thành phần: ủy + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委任﹑信用; 投诚,归顺; 犹倾诚,倾心。Tân Hoa Tự Điển 1.委任﹑信用。 2.投诚,归顺。 3.犹倾诚,倾心。