委謝

wěi xiè ủy tạ

Hán Việt: ủy tạ · Pinyin: wěi xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓委贽谢罪; 犹萎谢。委,通"萎"; 引申为糜烂,干枯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓委贽谢罪。 2.犹萎谢。委,通"萎"。 3.引申为糜烂,干枯。