委貌 wěi mào · ủy mạo Hán Việt: ủy mạo · Pinyin: wěi mào Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 貌 (mạo)Pinyinwěi màoHán Việtủy mạoCấu tạo委 + 貌 · ủy + mạo nghĩa thành phần: ủy + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"委皃"; 古冠名,以皂绢为之。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"委皃"。 2.古冠名,以皂绢为之。