委財 wěi cái · ủy tài Hán Việt: ủy tài · Pinyin: wěi cái Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 財 (tài)Pinyinwěi cáiHán Việtủy tàiCấu tạo委 + 財 · ủy + tài nghĩa thành phần: ủy + tài