委質

wěi zhì ủy chất

Hán Việt: ủy chất · Pinyin: wěi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui heo làm tin — Trao làm con tin. uỷ chí uỷ chí ☆Theo làm tin — Trao làm con tin.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時始仕,必先書其名於策,委死之質於君,表示必死之節,忠於國君,稱為「委質」。《左傳.僖公二十三年》:「策名委質,貳乃辟也。」《文選.盧諶.贈崔溫詩》:「羈旅及寬政,委質與時遇。」