委賴 wěi lài · ủy lại Hán Việt: ủy lại · Pinyin: wěi lài Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 賴 (lại)Pinyinwěi làiHán Việtủy lạiCấu tạo委 + 賴 · ủy + lại nghĩa thành phần: ủy + lại