委贄 wěi zhì · ủy chí Hán Việt: ủy chí · Pinyin: wěi zhì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 贄 (chí)Pinyinwěi zhìHán Việtủy chíCấu tạo委 + 贄 · ủy + chí nghĩa thành phần: ủy + chí