委財 wěi cái · ủy tài Hán Việt: ủy tài · Pinyin: wěi cái Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 財 (tài)Pinyinwěi cáiHán Việtủy tàiCấu tạo委 + 財 · ủy + tài nghĩa thành phần: ủy + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积贮的财货; 积压的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.积贮的财货。 2.积压的财物。