委質 wěi zhì · ủy chất Hán Việt: ủy chất · Pinyin: wěi zhì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 質 (chất)Pinyinwěi zhìHán Việtủy chấtCấu tạo委 + 質 · ủy + chất nghĩa thành phần: ủy + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呈献礼物,表示忠诚信实乃令张仪佯去秦,厚币委质事楚|委质为臣,无有二心。