委贐

wěi jìn ủy tẫn

Hán Việt: ủy tẫn · Pinyin: wěi jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (tẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"委赆"。