委跡 wěi jì · ủy tích Hán Việt: ủy tích · Pinyin: wěi jì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 跡 (tích)Pinyinwěi jìHán Việtủy tíchCấu tạo委 + 跡 · ủy + tích nghĩa thành phần: ủy + tích