委輸 wěi shū · ủy thâu Hán Việt: ủy thâu · Pinyin: wěi shū Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 輸 (thâu)Pinyinwěi shūHán Việtủy thâuCấu tạo委 + 輸 · ủy + thâu nghĩa thành phần: ủy + thâu