委輸 wěi shū · ủy thâu Hán Việt: ủy thâu · Pinyin: wěi shū Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 輸 (thâu)Pinyinwěi shūHán Việtủy thâuCấu tạo委 + 輸 · ủy + thâu nghĩa thành phần: ủy + thâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转运。亦指转运的物资; 汇聚,注聚。Tân Hoa Tự Điển 1.转运。亦指转运的物资。 2.汇聚,注聚。