委辭 wěi cí · ủy từ Hán Việt: ủy từ · Pinyin: wěi cí Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 辭 (từ)Pinyinwěi cíHán Việtủy từCấu tạo委 + 辭 · ủy + từ nghĩa thành phần: ủy + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞却; 犹致词。Tân Hoa Tự Điển 1.辞却。 2.犹致词。