委闢 wěi pì · ủy tịch Hán Việt: ủy tịch · Pinyin: wěi pì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 闢 (tịch)Pinyinwěi pìHán Việtủy tịchCấu tạo委 + 闢 · ủy + tịch nghĩa thành phần: ủy + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 萎瘪,不饱满。委,通"萎"。Tân Hoa Tự Điển 1.萎瘪,不饱满。委,通"萎"。