委過

wěi guò ủy quá

Hán Việt: ủy quá · Pinyin: wěi guò

Tổng quan

biến thể của 諉過|诿过

Cấu tạo: (ủy) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 諉過|诿过

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推委過失。如:「委過他人」。也作「委咎」、「委罪」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推卸过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推卸过失。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 諉過|诿过[wei3 guo4]
  • Cihui variant of 諉過|诿过