委遠

wěi yuǎn ủy viễn

Hán Việt: ủy viễn · Pinyin: wěi yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弃置而远离; 推卸责任,推委避事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弃置而远离。 2.推卸责任,推委避事。