委遲

wěi chí ủy trì

Hán Việt: ủy trì · Pinyin: wěi chí

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迂远貌; 徐行貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迂远貌。 2.徐行貌。