委迤 wěi yí · ủy dĩ Hán Việt: ủy dĩ · Pinyin: wěi yí Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 迤 (dĩ)Pinyinwěi yíHán Việtủy dĩCấu tạo委 + 迤 · ủy + dĩ nghĩa thành phần: ủy + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委蛇。Tân Hoa Tự Điển 1.委蛇。