委跡

wěi jì ủy tích

Hán Việt: ủy tích · Pinyin: wěi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹委身,置身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹委身,置身。