委闢 wěi pì · ủy tịch Hán Việt: ủy tịch · Pinyin: wěi pì Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 闢 (tịch)Pinyinwěi pìHán Việtủy tịchCấu tạo委 + 闢 · ủy + tịch nghĩa thành phần: ủy + tịch