委隨 wěi suí · ủy tùy Hán Việt: ủy tùy · Pinyin: wěi suí Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 隨 (tùy)Pinyinwěi suíHán Việtủy tùyCấu tạo委 + 隨 · ủy + tùy nghĩa thành phần: ủy + tùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随顺; 谓软弱无能; 萎弱。委,通"萎"。Tân Hoa Tự Điển 1.随顺。 2.谓软弱无能。 3.萎弱。委,通"萎"。