委順

wěi shùn ủy thuận

Hán Việt: ủy thuận · Pinyin: wěi shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (thuận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uỷ thuận (雜語)謂僧死也。是任因緣之義。稽古略二曰:「翟罪於祖,祖乃委順。」☸