委順

wěi shùn ủy thuận

Hán Việt: ủy thuận · Pinyin: wěi shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自然所赋予的和顺之气; 顺从; 顺应自然; 旧指僧人之死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自然所赋予的和顺之气。 2.顺从。 3.顺应自然。 4.旧指僧人之死。