委丽 ủy lệ Hán Việt: ủy lệ Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 丽 (lệ)Hán Việtủy lệCấu tạo委 + 丽 · ủy + lệ nghĩa thành phần: ủy + lệ