姍侮 shān wǔ · san vũ Hán Việt: san vũ · Pinyin: shān wǔ Tổng quan Cấu tạo: 姍 (san) + 侮 (vũ)Pinyinshān wǔHán Việtsan vũCấu tạo姍 + 侮 · san + vũ nghĩa thành phần: san + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讪笑侮辱,讥笑轻慢。Tân Hoa Tự Điển 1.讪笑侮辱,讥笑轻慢。