姘人 pīn rén · phanh nhân Hán Việt: phanh nhân · Pinyin: pīn rén Tổng quan Cấu tạo: 姘 (phanh) + 人 (nhân)Pinyinpīn rénHán Việtphanh nhânCấu tạo姘 + 人 · phanh + nhân nghĩa thành phần: phanh + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和非夫妻关系的人同居。Tân Hoa Tự Điển 1.和非夫妻关系的人同居。