姘合 pīn hé · phanh hợp Hán Việt: phanh hợp · Pinyin: pīn hé Tổng quan Cấu tạo: 姘 (phanh) + 合 (hợp)Pinyinpīn héHán Việtphanh hợpCấu tạo姘 + 合 · phanh + hợp nghĩa thành phần: phanh + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 男女私相结合。Tân Hoa Tự Điển 1.男女私相结合。