姘婦

pīn fù phanh phụ

Hán Việt: phanh phụ · Pinyin: pīn fù

Tổng quan

tình nhân | lẽ | người phụ nữ được bao nuôi

Cấu tạo: (phanh) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình nhân | lẽ | người phụ nữ được bao nuôi

Eng

  • CC-CEDICT mistress|concubine|kept woman
  • Cihui mistress; concubine; kept woman