姘居
phanh cư
Hán Việt: phanh cư · Pinyin: pīn jū
Tổng quan
sống chung như vợ chồng một cách bất hợp pháp
Nghĩa
Việt
- Cihui sống chung như vợ chồng một cách bất hợp pháp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非法定配偶而發生性關係,並共同生活。有鄙視的意思。如:「他們認識沒多久就姘居了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 非夫妻关系而同居。
- Tân Hoa Tự Điển 1.非夫妻关系而同居。
Eng
- CC-CEDICT to cohabit with a lover illicitly
- Cihui to cohabit with a lover illicitly