姘度 phanh độ Hán Việt: phanh độ Tổng quan Cấu tạo: 姘 (phanh) + 度 (độ)Hán Việtphanh độCấu tạo姘 + 度 · phanh + độ nghĩa thành phần: phanh + độ Nghĩa EngCihui 姘度 īndù v. <derog.> cohabit like a married couple