姘頭

pīn tou phanh đầu

Hán Việt: phanh đầu · Pinyin: pīn tou

Tổng quan

người tình | tình nhân

Cấu tạo: (phanh) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tình | tình nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非法定配偶而有性關係的任何一方。《文明小史》第二六回:「可巧有兩個流氓,帶了姘頭來看熱鬧。」《海上花列傳》第三回:「善卿挨近雙珠悄問道:『阿金有幾花姘頭嗄?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指非夫妻关系而发生性行为的男女中的任何一方; 引申为合伙之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指非夫妻关系而发生性行为的男女中的任何一方。 2.引申为合伙之人。

Eng

  • CC-CEDICT lover|mistress
  • Cihui lover; mistress