姚冶

yáo yě diêu dã

Hán Việt: diêu dã · Pinyin: yáo yě

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (dã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美豔的樣子。《荀子.非相》:「鄉曲之儇子,莫不美麗姚冶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妖艳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妖艳。