姜原 jiāng yuán · khương nguyên Hán Việt: khương nguyên · Pinyin: jiāng yuán Tổng quan Cấu tạo: 姜 (khương) + 原 (nguyên)Pinyinjiāng yuánHán Việtkhương nguyênCấu tạo姜 + 原 · khương + nguyên nghĩa thành phần: khương + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"姜嫄"。