姜張

jiāng zhāng khương trương

Hán Việt: khương trương · Pinyin: jiāng zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khương) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南宋词人姜夔和张炎的并称。张炎论词,推崇姜夔,两人作词都垣瑹雏鴑词风相近,后人因并称"姜张"。为清代浙西词派所宗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南宋词人姜夔和张炎的并称。张炎论词,推崇姜夔,两人作词都垣瑹雏鴑词风相近,后人因并称"姜张"。为清代浙西词派所宗。