薑桂

jiāng guì khương quế

Hán Việt: khương quế · Pinyin: jiāng guì

Tổng quan

Cấu tạo: (khương) + (quế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生姜和肉桂『刘向《新序.杂事五》"夫姜桂因地而生,不因地而辛。"南朝梁刘勰《文心雕龙.事类》"夫姜桂同地,辛在本性。"后常以"姜桂"比喻人的本性刚直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生姜和肉桂『刘向《新序.杂事五》"夫姜桂因地而生,不因地而辛。"南朝梁刘勰《文心雕龙.事类》"夫姜桂同地,辛在本性。"后常以"姜桂"比喻人的本性刚直。

Eng

  • Cihui 姜桂 iāngguì n. ginger and cinnamon ◆id. stubborn; unyielding; unshakable