薑汁 jiāng zhī · khương trấp Hán Việt: khương trấp · Pinyin: jiāng zhī Tổng quan nước gừng Cấu tạo: 薑 (khương) + 汁 (trấp)Pinyinjiāng zhīHán Việtkhương trấpCấu tạo薑 + 汁 · khương + trấp nghĩa thành phần: khương + trấp Nghĩa ViệtCihui nước gừngEngCC-CEDICT ginger aleCihui ginger ale