姜汁

jiāng zhīkhương trấp

Hán Việt: khương trấp · Pinyin: jiāng zhī

Tổng quan

nước gừng

Cấu tạo: 薑 (khương) + 汁 (trấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước gừng
  • Tần suất từ nước gừng
  • Biên soạn 姜汁 jiāngzhī n. ginger juice

Eng

  • Cihui ginger ale
  • Tần suất từ 姜汁 jiāngzhī n. ginger juice

Đức

  • Handedict Ginger Ale (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

姜公 · 姜堰 · 姜嫄 · 姜戎 · 姜文 · 姜根 · 姜芋 · 姜餅